Nấm Candida là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Nấm Candida là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm nấm ở người, có thể ảnh hưởng đến âm đạo, khoang miệng, da và một số cơ quan khác. Mặc dù thường tồn tại tự nhiên trong cơ thể mà không gây hại, Candida có thể phát triển quá mức khi môi trường vi sinh mất cân bằng hoặc hệ miễn dịch suy yếu, dẫn đến nhiễm nấm và nhiều triệu chứng khó chịu.

1. Nấm Candida là gì?

Cách nhận biết nhiễm nấm Candida và những dấu hiệu cần chú ý

Cách nhận biết nhiễm nấm Candida và những dấu hiệu cần chú ý

Candida là một chi nấm men thường hiện diện trên da, trong khoang miệng, đường tiêu hóa và âm đạo. Ở điều kiện bình thường, loại nấm này tồn tại cùng các vi sinh vật khác mà không gây bệnh.

Tuy nhiên, khi hệ vi sinh vật bị mất cân bằng hoặc khả năng miễn dịch suy giảm, Candida có thể tăng sinh quá mức và gây nhiễm nấm, còn gọi là bệnh Candida (candidiasis).

Có nhiều loài Candida khác nhau, trong đó Candida albicans là tác nhân thường gặp. Một số loài khác như Candida glabrata, Candida tropicalis và Candida parapsilosis cũng có khả năng gây bệnh.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhiễm nấm Candida có thể xảy ra ở nhiều vị trí trên cơ thể, từ nhiễm nấm nông ở da, niêm mạc đến nhiễm nấm xâm lấn nghiêm trọng ở người có nguy cơ cao.

2. Nguyên nhân gây nhiễm nấm Candida

Xác định nguyên nhân nhiễm nấm Candida để hạn chế tái phát

Xác định nguyên nhân nhiễm nấm Candida để hạn chế tái phát​​​​​​​

Nhiễm nấm Candida không đơn thuần bắt nguồn từ việc vệ sinh kém. Tình trạng này thường liên quan đến những thay đổi trong môi trường cơ thể hoặc các yếu tố thuận lợi khiến nấm phát triển quá mức.

Sử dụng kháng sinh: Kháng sinh có thể làm giảm một số vi khuẩn có lợi, đặc biệt trong hệ vi sinh âm đạo, tạo điều kiện cho Candida tăng sinh.

Suy giảm miễn dịch: Người mắc HIV tiến triển, đang hóa trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ nhiễm Candida cao hơn.

Đái tháo đường kiểm soát kém: Đường huyết tăng kéo dài có thể tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển, làm tăng nguy cơ nhiễm nấm và tái phát.

Thay đổi nội tiết tố: Phụ nữ mang thai hoặc sử dụng một số loại thuốc nội tiết có thể dễ bị nhiễm nấm âm đạo hơn do sự thay đổi môi trường âm đạo.

Môi trường nóng ẩm: Những vùng da thường xuyên ẩm ướt, đổ mồ hôi hoặc bị ma sát như bẹn, nách và nếp gấp da dễ xuất hiện nhiễm nấm Candida.

Ngoài ra, sử dụng corticosteroid dạng hít mà không súc miệng sau khi dùng, đeo răng giả hoặc tình trạng khô miệng cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm Candida ở khoang miệng.

3. Dấu hiệu nhiễm nấm Candida thường gặp

Triệu chứng nhiễm nấm Candida phụ thuộc vào vị trí bị ảnh hưởng và mức độ nhiễm bệnh.

Nhiễm nấm Candida âm đạo

Đây là một trong những dạng nhiễm Candida phổ biến ở phụ nữ. Các biểu hiện thường gặp gồm:

  • Ngứa nhiều ở âm hộ và âm đạo.

  • Vùng âm hộ đỏ, sưng hoặc nóng rát.

  • Khí hư màu trắng, đặc, đôi khi vón cục như bã đậu và thường không có mùi hôi rõ rệt.

  • Đau rát khi quan hệ tình dục.

  • Cảm giác xót hoặc khó chịu khi đi tiểu.

Tuy nhiên, những biểu hiện này có thể giống với viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm Trichomonas hoặc các bệnh lý phụ khoa khác. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào triệu chứng để khẳng định nhiễm Candida.

Nhiễm nấm Candida ở miệng và họng

Phân biệt triệu chứng nhiễm nấm Candida với các bệnh lý thường gặp

Phân biệt triệu chứng nhiễm nấm Candida với các bệnh lý thường gặp​​​​​​​

Nấm Candida miệng thường gặp ở trẻ sơ sinh, người đeo răng giả, người dùng corticosteroid dạng hít và người có hệ miễn dịch suy yếu.

Các dấu hiệu có thể bao gồm:

  • Xuất hiện những mảng trắng ở lưỡi, mặt trong má hoặc vòm miệng.

  • Niêm mạc miệng đỏ, đau rát hoặc khó chịu.

  • Cảm giác khô, có lớp bông trong miệng.

  • Giảm vị giác hoặc đau khi ăn uống.

  • Nứt, đỏ ở khóe miệng.

Nếu Candida ảnh hưởng đến thực quản, người bệnh có thể đau hoặc khó nuốt và cần được thăm khám để điều trị phù hợp.

Nhiễm nấm Candida trên da

Candida có thể gây viêm da tại những vị trí ẩm ướt hoặc có nhiều nếp gấp như vùng bẹn, nách, dưới ngực và kẽ ngón.

Da thường xuất hiện các mảng đỏ, ngứa, nóng rát, đôi khi có tình trạng bong tróc, trợt da hoặc những nốt đỏ nhỏ xung quanh vùng tổn thương.

Nhiễm nấm Candida xâm lấn

Đây là tình trạng nghiêm trọng khi Candida xâm nhập vào máu hoặc các cơ quan nội tạng, chủ yếu xảy ra ở người bệnh nặng, nằm viện lâu ngày, có catheter tĩnh mạch hoặc suy giảm miễn dịch.

Triệu chứng có thể bao gồm sốt, rét run kéo dài và không cải thiện dù đã điều trị kháng sinh. Nhiễm Candida xâm lấn cần được chẩn đoán và điều trị tại cơ sở y tế.

4. Nấm Candida có lây không?

Candida vốn có thể tồn tại tự nhiên trong cơ thể nên phần lớn trường hợp nhiễm nấm xảy ra do sự tăng sinh quá mức của nấm sẵn có, không nhất thiết do lây từ người khác.

Đặc biệt, nhiễm nấm Candida âm đạo không được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục điển hình. Tuy nhiên, hoạt động tình dục có thể góp phần gây kích ứng hoặc liên quan đến sự xuất hiện triệu chứng ở một số trường hợp.

Việc điều trị cho bạn tình thường không cần thiết nếu họ không có triệu chứng. Nếu xuất hiện ngứa, đỏ hoặc viêm ở cơ quan sinh dục, nên đi khám để được đánh giá.

5. Nấm Candida được chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, tiền sử bệnh và thăm khám để xác định khả năng nhiễm Candida.

Tùy vị trí nhiễm nấm, các phương pháp chẩn đoán có thể bao gồm:

  • Nấm âm đạo: Lấy mẫu dịch âm đạo để soi dưới kính hiển vi hoặc nuôi cấy nấm khi cần thiết.

  • Nấm miệng: Khám tổn thương và lấy mẫu xét nghiệm trong một số trường hợp.

  • Nấm da: Khám vùng tổn thương, có thể lấy mẫu xét nghiệm nếu chẩn đoán chưa rõ.

  • Nấm xâm lấn: Xét nghiệm máu, nuôi cấy và các xét nghiệm chuyên sâu khác.

Cần lưu ý, phát hiện Candida trong mẫu xét nghiệm không phải lúc nào cũng đồng nghĩa người bệnh đang bị nhiễm nấm cần điều trị. Bác sĩ phải kết hợp kết quả xét nghiệm với các biểu hiện lâm sàng.

6. Điều trị nhiễm nấm Candida như thế nào?

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí nhiễm nấm, mức độ bệnh, loài Candida gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Nhiễm Candida âm đạo: Có thể được điều trị bằng thuốc kháng nấm đặt âm đạo hoặc kem bôi chứa clotrimazole, miconazole. Một số trường hợp được bác sĩ chỉ định fluconazole đường uống. Phụ nữ mang thai cần được đánh giá riêng và không tự ý dùng fluconazole đường uống.

Nhiễm Candida miệng: Các thuốc như nystatin, miconazole hoặc clotrimazole có thể được sử dụng tùy trường hợp. Nhiễm nấm nặng có thể cần thuốc kháng nấm toàn thân.

Nhiễm Candida da: Thường được điều trị bằng thuốc kháng nấm tại chỗ, kết hợp giữ vùng da sạch và khô thoáng.

Nhiễm Candida xâm lấn: Cần điều trị tại bệnh viện bằng thuốc kháng nấm toàn thân, thường sử dụng nhóm echinocandin qua đường tĩnh mạch trong điều trị ban đầu ở người trưởng thành.

Không nên tự ý sử dụng thuốc kháng nấm kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần khi chưa xác định nguyên nhân. Một số loài Candida có khả năng kháng thuốc, khiến việc điều trị phức tạp hơn.

7. Cách phòng ngừa nhiễm nấm Candida

Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn Candida khỏi cơ thể, một số biện pháp có thể giúp hạn chế nguy cơ nấm phát triển quá mức.

  • Giữ vệ sinh cơ thể, đặc biệt tại các vùng da có nếp gấp, dễ đổ mồ hôi.

  • Mặc quần áo thông thoáng, thay đồ ẩm ướt sau khi vận động.

  • Không thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng sản phẩm vệ sinh có chất tẩy rửa mạnh, dễ gây kích ứng.

  • Sử dụng kháng sinh đúng chỉ định, không tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc.

  • Kiểm soát đường huyết tốt nếu mắc đái tháo đường.

  • Vệ sinh răng miệng, răng giả và súc miệng sau khi sử dụng corticosteroid dạng hít.

  • Không tự ý áp dụng các phương pháp như đưa sữa chua, tỏi hoặc tinh dầu vào âm đạo để chữa nấm.

Duy trì sức khỏe tổng thể, kiểm soát bệnh nền và sử dụng thuốc hợp lý cũng góp phần giảm nguy cơ nhiễm nấm tái phát.

Cách phòng ngừa nấm Candida tái phát và bảo vệ sức khỏe

Cách phòng ngừa nấm Candida tái phát và bảo vệ sức khỏe

8. Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên thăm khám khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ nhiễm Candida lần đầu, triệu chứng kéo dài, điều trị không cải thiện hoặc thường xuyên tái phát.

Phụ nữ mang thai, người mắc đái tháo đường, người suy giảm miễn dịch cần được tư vấn y tế trước khi sử dụng thuốc kháng nấm.

Đặc biệt, nếu có khí hư bất thường kèm mùi hôi rõ rệt, đau vùng chậu, sốt hoặc chảy máu bất thường, không nên mặc định nguyên nhân là Candida. Những dấu hiệu này có thể liên quan đến các bệnh lý khác cần được chẩn đoán.

9. Nhiễm nấm Candida có nguy hiểm không?

Phần lớn các trường hợp nhiễm Candida ở da và niêm mạc có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc kháng nấm phù hợp. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát, gây khó chịu kéo dài hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Ở người có bệnh nền nặng hoặc suy giảm miễn dịch, Candida có thể gây nhiễm trùng xâm lấn nguy hiểm. Vì vậy, việc phân biệt nhiễm nấm thông thường với nhiễm nấm nghiêm trọng là rất quan trọng.

Nấm Candida không phải lúc nào cũng gây bệnh. Điều quan trọng là nhận biết những dấu hiệu bất thường, xác định đúng nguyên nhân và điều trị theo hướng dẫn y tế. Không nên tự ý sử dụng thuốc kháng nấm chỉ vì có ngứa, khí hư hoặc phát hiện Candida trong xét nghiệm khi chưa được đánh giá đầy đủ. 

0985.264.269