Tiểu cầu giảm bao nhiêu thì đáng lo khi bị sốt xuất huyết?

Giảm tiểu cầu là tình trạng thường gặp ở người mắc sốt xuất huyết Dengue. Khi thấy chỉ số tiểu cầu liên tục đi xuống, nhiều người lo rằng bệnh đang chuyển nặng hoặc cần truyền tiểu cầu ngay.

Tuy nhiên, số lượng tiểu cầu không phải yếu tố duy nhất quyết định mức độ nguy hiểm. Một người có tiểu cầu thấp nhưng vẫn tỉnh táo, huyết áp ổn định và không chảy máu có thể ít nguy hiểm hơn người tiểu cầu chưa giảm nhiều nhưng đau bụng, nôn liên tục, tiểu ít, tay chân lạnh hoặc có dấu hiệu thoát huyết tương.

Vì vậy, cần đánh giá đồng thời số lượng tiểu cầu, tốc độ giảm, hematocrit, biểu hiện xuất huyết, ngày mắc bệnh và các dấu hiệu cảnh báo.

Tiểu cầu có vai trò gì?

Tiểu cầu là thành phần trong máu có nhiệm vụ tham gia cầm máu. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu tập trung tại vị trí đó, kết dính với nhau và góp phần hình thành nút cầm máu.

Số lượng tiểu cầu bình thường ở người trưởng thành thường khoảng 150.000–450.000/mm³, tùy phòng xét nghiệm. Khi tiểu cầu dưới 150.000/mm³, người bệnh được xem là có giảm tiểu cầu.

Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu không chỉ phụ thuộc vào số lượng tiểu cầu mà còn liên quan đến chức năng tiểu cầu, thành mạch, hệ đông máu, bệnh nền và các thuốc đang sử dụng.

Vì sao sốt xuất huyết làm giảm tiểu cầu?

Virus Dengue có thể ức chế tạm thời hoạt động tạo máu trong tủy xương, khiến lượng tiểu cầu mới giảm. Đồng thời, hệ miễn dịch có thể làm tiểu cầu bị phá hủy hoặc loại khỏi tuần hoàn nhanh hơn.

Theo dõi số lượng tiểu cầu cùng dấu hiệu lâm sàng giúp phát hiện sớm sốt xuất huyết chuyển nặng

Theo dõi số lượng tiểu cầu cùng dấu hiệu lâm sàng giúp phát hiện sớm sốt xuất huyết chuyển nặng

Bệnh còn gây rối loạn hoạt động của thành mạch và hệ đông máu. Vì vậy, nguy cơ xuất huyết trong sốt xuất huyết không chỉ do tiểu cầu thấp.

Tiểu cầu thường giảm rõ hơn từ ngày thứ ba đến ngày thứ bảy của bệnh. Đây cũng là giai đoạn người bệnh có thể bước vào thời kỳ nguy hiểm, nhất là khi nhiệt độ bắt đầu hạ.

Tiểu cầu giảm bao nhiêu thì đáng lo?

Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi người. Các mức dưới đây chỉ có ý nghĩa tham khảo, còn việc theo dõi và xử trí phải dựa trên đánh giá của bác sĩ.

Từ 100.000 đến dưới 150.000/mm³

Đây là mức giảm nhẹ. Người bệnh thường chưa chảy máu chỉ vì tiểu cầu ở khoảng này.

Tuy nhiên, trong sốt xuất huyết, chỉ số vẫn cần được theo dõi vì tiểu cầu có thể tiếp tục giảm trong những ngày sau. Cần chú ý người bệnh đang ở ngày thứ mấy, có uống được nước, đi tiểu bình thường và có dấu hiệu cảnh báo hay không.

Từ 50.000 đến dưới 100.000/mm³

Đây là mức giảm rõ hơn và thường gặp trong giai đoạn nguy hiểm. Người bệnh cần được theo dõi sát, tái khám và xét nghiệm lại theo chỉ định.

Tiểu cầu dưới 100.000/mm³ không đồng nghĩa chắc chắn bệnh đã nặng hoặc phải truyền tiểu cầu. Bác sĩ đặc biệt lưu ý khi tiểu cầu giảm nhanh đồng thời hematocrit tăng, vì đây có thể là dấu hiệu cô đặc máu do thoát huyết tương.

Dưới 50.000/mm³

Đây là mức đáng lưu ý vì nguy cơ chảy máu tăng, nhất là khi người bệnh có xuất huyết niêm mạc, rối loạn đông máu, bệnh gan, đang dùng thuốc chống đông hoặc cần thực hiện thủ thuật.

Người có tiểu cầu dưới 50.000/mm³ cần được bác sĩ đánh giá, nhưng không phải trường hợp nào cũng phải truyền tiểu cầu.

Dưới 20.000/mm³

Đây là mức giảm rất nặng. Nguy cơ chảy máu tự phát tăng, đặc biệt nếu kèm chảy máu đường tiêu hóa, xuất huyết niêm mạc, rối loạn đông máu hoặc tổn thương cơ quan.

Người bệnh cần được theo dõi và xử trí tại cơ sở y tế, không nên tự điều trị tại nhà.

Dưới 5.000/mm³

Đây là mức cực kỳ thấp. Bác sĩ có thể xem xét truyền tiểu cầu tùy trường hợp, kể cả khi chưa thấy xuất huyết rõ.

Quyết định truyền phải dựa vào nguy cơ chảy máu và toàn trạng, không nên chỉ dựa vào mong muốn của người bệnh hoặc gia đình.

Vì sao không thể chỉ nhìn vào tiểu cầu?

Một số người có tiểu cầu rất thấp nhưng không xuất huyết nặng. Ngược lại, có người tiểu cầu chưa giảm sâu nhưng đã xuất hiện thoát huyết tương, sốc hoặc tổn thương cơ quan.

Tiểu cầu giảm sâu kèm chảy máu, đau bụng hoặc nôn nhiều cần được đánh giá tại bệnh viện

Tiểu cầu giảm sâu kèm chảy máu, đau bụng hoặc nôn nhiều cần được đánh giá tại bệnh viện

Bác sĩ còn phải đánh giá:

  • Mạch, huyết áp và hiệu áp.

  • Tình trạng tỉnh táo.

  • Tay chân có lạnh, da có ẩm hay không.

  • Đau bụng, nôn nhiều hoặc tiểu ít.

  • Chảy máu mũi, chân răng, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.

  • Hematocrit tăng hay giảm.

  • Men gan, chức năng đông máu và các cơ quan.

  • Tiểu cầu đang giảm nhanh hay bắt đầu hồi phục.

Trong đó, hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm nhanh là dấu hiệu cảnh báo đáng chú ý. Hematocrit tăng có thể cho thấy máu bị cô đặc do huyết tương thoát khỏi lòng mạch.

Ngược lại, nếu người bệnh đang chảy máu nhiều, hematocrit có thể giảm. Vì vậy, các chỉ số phải được đọc trong bối cảnh cụ thể.

Tiểu cầu giảm nhanh có nguy hiểm hơn không?

Tốc độ giảm thường có ý nghĩa hơn một kết quả đơn lẻ.

Ví dụ, tiểu cầu giảm từ 150.000 xuống 70.000/mm³ trong thời gian ngắn, kèm hematocrit tăng, đau bụng và nôn nhiều sẽ đáng lo hơn người có tiểu cầu duy trì khoảng 60.000/mm³ nhưng vẫn tỉnh táo, huyết áp ổn định và không có dấu hiệu cảnh báo.

Đánh giá hematocrit cùng tốc độ giảm tiểu cầu giúp nhận biết nguy cơ thoát huyết tương

Đánh giá hematocrit cùng tốc độ giảm tiểu cầu giúp nhận biết nguy cơ thoát huyết tương

Do đó, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lặp lại để theo dõi xu hướng. Người bệnh không nên chỉ nhìn một con số rồi tự kết luận bệnh đã ổn hoặc đã nguy hiểm.

Tiểu cầu thấp có phải truyền ngay không?

Không. Truyền tiểu cầu dự phòng chỉ vì chỉ số thấp không được áp dụng thường quy cho mọi người mắc sốt xuất huyết.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, truyền tiểu cầu có thể được xem xét khi:

  • Tiểu cầu dưới 5.000/mm³.

  • Tiểu cầu dưới 50.000/mm³ kèm xuất huyết nặng.

  • Tiểu cầu thấp và cần thực hiện thủ thuật xâm lấn.

Truyền tiểu cầu không đúng chỉ định có thể không mang lại lợi ích rõ ràng, vì tiểu cầu truyền vào vẫn có thể bị phá hủy nhanh. Ngoài ra, truyền chế phẩm máu còn có nguy cơ gây phản ứng truyền máu, quá tải tuần hoàn hoặc biến chứng khác.

Nếu người bệnh mất máu nặng, bác sĩ còn phải đánh giá nhu cầu truyền hồng cầu, huyết tương hoặc chế phẩm phù hợp, chứ không chỉ tập trung vào tiểu cầu.

Dấu hiệu nào nguy hiểm hơn con số tiểu cầu?

Dù tiểu cầu đang ở mức nào, cần đưa người bệnh đến viện ngay nếu có:

  • Đau bụng nhiều hoặc đau vùng gan.

  • Nôn liên tục, không uống được nước.

  • Chảy máu mũi hoặc chân răng nhiều.

  • Nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu.

  • Kinh nguyệt ra nhiều bất thường.

  • Lừ đừ, li bì, vật vã hoặc bứt rứt.

  • Tay chân lạnh, da ẩm, mệt lả.

  • Khó thở hoặc thở nhanh.

  • Tiểu ít rõ rệt.

  • Choáng khi ngồi dậy hoặc đứng lên.

Những dấu hiệu này thường xuất hiện vào thời điểm người bệnh bắt đầu giảm sốt. Vì vậy, hết sốt không có nghĩa là đã an toàn.

Làm gì khi tiểu cầu đang giảm?

Người bệnh cần tái khám và làm xét nghiệm đúng lịch. Trong thời gian theo dõi, nên nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh, va chạm và các hoạt động có nguy cơ chấn thương.

Nên uống nước thành từng lượng nhỏ, có thể dùng nước lọc, dung dịch điện giải pha đúng hướng dẫn, sữa, canh hoặc nước trái cây phù hợp. Không tự ép uống quá mức và không tự truyền dịch tại nhà.

Khi cần hạ sốt, chỉ nên dùng paracetamol đúng liều. Không tự dùng aspirin, ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống viêm không steroid vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Ngoài ra, cần tránh:

  • Tự mua thuốc hoặc thực phẩm quảng cáo “tăng tiểu cầu nhanh”.

  • Truyền dịch hoặc truyền tiểu cầu khi chưa có chỉ định.

  • Tiêm bắp.

  • Cạo gió, giác hơi hoặc massage mạnh.

  • Đánh răng quá mạnh, ngoáy mũi hoặc cố gây nôn.

Không tự truyền tiểu cầu khi chưa có chỉ định giúp hạn chế biến chứng và bảo đảm an toàn cho người bệnh

Không tự truyền tiểu cầu khi chưa có chỉ định giúp hạn chế biến chứng và bảo đảm an toàn cho người bệnh

Hiện chưa có thực phẩm nào được chứng minh làm tiểu cầu tăng nhanh và thay thế việc theo dõi y tế. Ăn đủ chất giúp cơ thể hồi phục nhưng không ngăn được thoát huyết tương hoặc sốc nếu bệnh đang chuyển nặng.

Khi nào tiểu cầu bắt đầu tăng?

Ở giai đoạn hồi phục, người bệnh thường tỉnh táo hơn, ăn uống tốt hơn, đi tiểu nhiều và huyết động ổn định. Bạch cầu thường tăng trước, sau đó tiểu cầu mới phục hồi dần.

Tiểu cầu tăng nhẹ chưa có nghĩa người bệnh có thể bỏ tái khám hoặc vận động mạnh ngay. Bác sĩ còn phải xem xét hematocrit, tình trạng xuất huyết, chức năng cơ quan và diễn tiến toàn thân.

Một trong các tiêu chí xem xét xuất viện là tiểu cầu có xu hướng phục hồi và đạt trên 50.000/mm³, đồng thời người bệnh hết sốt, tỉnh táo, ăn uống được, huyết động ổn định và không còn xuất huyết tiến triển.

Kết luận

Tiểu cầu dưới 100.000/mm³ trong sốt xuất huyết cần được theo dõi sát, nhưng chưa thể dùng riêng con số này để kết luận bệnh nặng. Mức dưới 50.000/mm³ làm nguy cơ chảy máu đáng lưu ý hơn, còn dưới 20.000/mm³ là giảm rất nặng và cần được quản lý tại cơ sở y tế.

Tuy nhiên, những biểu hiện như đau bụng, nôn nhiều, tiểu ít, chảy máu, lừ đừ, khó thở, tay chân lạnh hoặc hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm nhanh thường quan trọng hơn một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.

Người bệnh không nên tự truyền dịch, tự yêu cầu truyền tiểu cầu hoặc tìm cách tăng tiểu cầu cấp tốc tại nhà. Việc xử trí phải dựa trên đánh giá lâm sàng và chỉ định của bác sĩ.

0985.264.269