Có những trẻ ăn hết bát cơm, cháo khá đầy đặn nhưng cân nặng vẫn đứng yên nhiều tháng. Điều này không nhất thiết có nghĩa trẻ “hấp thu kém”. Đôi khi vấn đề nằm ở năng lượng của bữa ăn, tỷ lệ các nhóm chất, cách cho trẻ ăn hoặc một bệnh lý tiềm ẩn cần được phát hiện.
1. Trước tiên, trẻ có thật sự chậm tăng cân?
Không nên chỉ nhìn cân nặng của trẻ rồi so với con nhà khác.
Điều quan trọng hơn là theo dõi đường tăng trưởng theo thời gian, gồm cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng/BMI theo chiều cao, tùy độ tuổi.
Một trẻ có thể nhỏ người nhưng vẫn phát triển bình thường nếu cân nặng và chiều cao tiếp tục đi theo đường tăng trưởng ổn định. Ngược lại, nếu cân nặng đứng yên kéo dài hoặc đường tăng trưởng đi xuống qua các lần theo dõi thì cần tìm nguyên nhân.
Các chuẩn tăng trưởng dành cho trẻ dưới 5 tuổi có thể áp dụng cho trẻ ở nhiều quốc gia và dân tộc khác nhau, vì vậy không nên mặc định rằng “trẻ châu Á vốn nhỏ con nên không cần theo dõi”.
2. Ăn nhiều về lượng nhưng chưa chắc nhiều năng lượng

Trẻ ăn nhiều nhưng không tăng cân có thể do khẩu phần chưa đủ năng lượng và dưỡng chất
Đây là nguyên nhân rất thường gặp.
Một bát cháo đầy có thể khiến trẻ no bụng nhưng nếu cháo quá loãng, nhiều nước và ít thịt, cá, trứng hoặc chất béo thì tổng năng lượng lại không cao. Tương tự, trẻ có thể ăn nhiều cơm, mì, bún nhưng lượng thịt, cá, trứng, sữa và chất béo trong khẩu phần lại quá ít.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở các nước Đông Nam Á, nơi khẩu phần ăn dặm của nhiều trẻ chủ yếu dựa trên gạo. Khẩu phần nhiều gạo cung cấp carbohydrate nhưng nếu thiếu thực phẩm động vật và các nhóm khác có thể không đáp ứng đủ protein, chất béo và một số vi chất cần thiết cho tăng trưởng.
Vì vậy, muốn trẻ tăng cân không nên chỉ “thêm cơm, thêm cháo”, mà cần làm cho từng bữa ăn giàu dinh dưỡng hơn.
3. Bữa ăn chưa đủ các nhóm chất

Bữa ăn đủ tinh bột đạm chất béo và rau củ giúp trẻ tăng trưởng tốt hơn
Để phát triển tốt, trẻ cần được cung cấp đầy đủ:
-
Tinh bột: cơm, cháo, khoai, mì…
-
Đạm: thịt, cá, trứng, tôm, đậu…
-
Chất béo: dầu thực vật, mỡ phù hợp, cá béo, các loại hạt ở dạng an toàn theo tuổi.
-
Rau củ và trái cây.
-
Sữa và chế phẩm từ sữa phù hợp với độ tuổi.
Đối với trẻ 6-23 tháng, chế độ ăn càng đa dạng càng giúp đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng. Khuyến nghị hiện nay nhấn mạnh việc thường xuyên bổ sung thịt, cá hoặc trứng cùng rau và trái cây thay vì phụ thuộc chủ yếu vào thực phẩm giàu tinh bột.
4. Trẻ có thể thiếu sắt, kẽm hoặc các vi chất khác
Trẻ vẫn có thể ăn nhiều nhưng khẩu phần thiếu đa dạng, dẫn đến thiếu vi chất.
Ở trẻ nhỏ tại Đông Nam Á, những vi chất được quan tâm gồm sắt, kẽm, vitamin A, canxi, vitamin D, vitamin B12 và một số vitamin nhóm B.
Thiếu sắt có thể khiến trẻ xanh xao, mệt, kém tập trung; thiếu kẽm có thể liên quan đến giảm cảm giác ngon miệng và ảnh hưởng tăng trưởng khi tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Tuy nhiên, cha mẹ không nên tự bổ sung nhiều loại vitamin và khoáng chất chỉ vì trẻ chậm tăng cân. Nếu nghi ngờ thiếu chất, nên đánh giá chế độ ăn và khám dinh dưỡng để xác định nhu cầu thực tế.
5. Uống quá nhiều sữa hoặc đồ uống trước bữa ăn

Uống quá nhiều sữa hoặc đồ uống trước bữa ăn có thể làm trẻ giảm cảm giác đói
Một số trẻ được cho uống sữa, nước trái cây hoặc đồ uống khác nhiều lần trong ngày.
Kết quả là đến bữa chính, trẻ không còn đủ đói để ăn những thực phẩm giàu năng lượng và vi chất.
Đặc biệt, nước ngọt và các đồ uống ít giá trị dinh dưỡng có thể chiếm chỗ của những thực phẩm cần thiết cho tăng trưởng. Với trẻ nhỏ, nên ưu tiên bữa ăn giàu dinh dưỡng và tránh để đồ uống làm giảm lượng thức ăn trẻ ăn trong ngày.
6. Số bữa hoặc cách cho ăn chưa phù hợp
Trẻ nhỏ có dạ dày còn nhỏ, vì vậy không thể ăn một lượng rất lớn trong một lần.
Với trẻ đang ăn dặm, lượng thức ăn và số bữa cần tăng dần theo tuổi. Trẻ 6-8 tháng thường cần khoảng 2-3 bữa ăn bổ sung mỗi ngày; từ 9-23 tháng thường tăng lên 3-4 bữa, kèm 1-2 bữa phụ phù hợp khi cần.
Ngoài ra, việc ép ăn, kéo dài bữa ăn hoặc liên tục dụ trẻ bằng điện thoại, tivi có thể làm trẻ mất khả năng nhận biết đói -no. Cha mẹ nên tập cách cho ăn đáp ứng: quan sát tín hiệu đói, no của trẻ, khuyến khích trẻ ăn nhưng không ép buộc.
7. Trẻ hoạt động nhiều hoặc có cơ địa nhỏ người
Có những trẻ vận động rất nhiều, chạy nhảy liên tục nên tiêu hao năng lượng cao hơn.
Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến vóc dáng. Nếu cha mẹ đều nhỏ người, trẻ có thể có cân nặng và chiều cao thấp hơn một số bạn cùng tuổi.Trong trường hợp trẻ vẫn tăng trưởng đều, hoạt bát, phát triển vận động và nhận thức bình thường thì không nhất thiết phải cố “vỗ béo”.
Mục tiêu là tăng trưởng khỏe mạnh, không phải đạt một con số cân nặng càng cao càng tốt.
8. Khi nào cần nghĩ đến vấn đề tiêu hóa hoặc bệnh lý?
Nếu khẩu phần đã tương đối đầy đủ nhưng trẻ vẫn không tăng cân, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm khả năng tiêu hóa, hấp thu hoặc các bệnh mạn tính.
Một số nguyên nhân có thể gồm:
-
Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn.
-
Nôn ói thường xuyên.
-
Táo bón nặng khiến trẻ ăn kém.
-
Dị ứng hoặc bất dung nạp thực phẩm.
-
Các bệnh gây kém hấp thu.
-
Nhiễm trùng kéo dài.
-
Bệnh tim, phổi hoặc các bệnh mạn tính làm tăng nhu cầu năng lượng.
Không nên tự kết luận rằng trẻ “kém hấp thu” chỉ vì cân nặng tăng chậm.
9. Làm gì để trẻ tăng cân khỏe mạnh?
Cha mẹ có thể bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản:
- Tăng chất lượng thay vì chỉ tăng lượng: Một bát cháo nên có đủ tinh bột, thịt/cá/trứng, rau và lượng chất béo phù hợp.
- Ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng: Trứng, thịt, cá, sữa, đậu phụ, bơ, khoai, sữa chua… có thể được kết hợp phù hợp với độ tuổi.
- Không cho trẻ uống quá nhiều trước bữa ăn: Giúp trẻ có cảm giác đói tự nhiên khi đến bữa.
- Chia bữa hợp lý: Trẻ nhỏ có thể cần nhiều bữa nhỏ thay vì cố ăn thật nhiều trong một lần.
- Không ép ăn: Tạo không khí bữa ăn thoải mái và cho trẻ thời gian làm quen với thực phẩm mới.
- Theo dõi cả cân nặng và chiều cao: Đánh giá xu hướng trong nhiều tháng quan trọng hơn một lần cân đơn lẻ.

Theo dõi cân nặng và chiều cao theo thời gian giúp phát hiện sớm tình trạng chậm tăng trưởng
10. Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu:
-
Cân nặng đứng yên hoặc giảm qua nhiều lần theo dõi.
-
Đường tăng trưởng có xu hướng đi xuống.
-
Trẻ ăn kém kéo dài.
-
Thường xuyên nôn ói hoặc tiêu chảy.
-
Phân bất thường kéo dài.
-
Trẻ xanh xao, mệt mỏi.
-
Hay mắc bệnh hoặc chậm phát triển.
-
Chậm tăng chiều cao đồng thời với chậm tăng cân.
Đặc biệt, nếu trẻ sút cân rõ, mệt nhiều, mất nước, nôn liên tục hoặc có các biểu hiện bất thường khác, cần được khám sớm.
Trẻ tăng cân tốt hay không phụ thuộc vào tổng năng lượng, chất lượng khẩu phần, khả năng tiêu hóa – hấp thu, mức vận động và tình trạng sức khỏe, chứ không đơn giản là ăn được bao nhiêu bát cơm mỗi ngày.
Ở trẻ Việt Nam và nhiều trẻ Đông Nam Á, một điểm đáng chú ý là khẩu phần có thể khá nhiều cơm, cháo nhưng thiếu đạm, chất béo và thực phẩm giàu vi chất. Vì vậy, thay vì cố cho trẻ ăn thật nhiều, cha mẹ nên hướng đến một chế độ ăn đa dạng, đủ năng lượng và phù hợp với độ tuổi.
Nếu trẻ vẫn vui chơi, phát triển bình thường và đường tăng trưởng ổn định, không cần quá lo lắng chỉ vì trẻ nhỏ hơn một vài bạn cùng tuổi.
Xem thêm: Siro tiêu hoá cho trẻ

